THƯ VIỆN TRI THỨC DẠY-HỌC

Dùng kiến thức đã được kiểm duyệt.

Khám phá, chọn và đưa chỉ dẫn có nguồn vào Prompt Canvas. Thư viện không vận hành mô hình AI và chỉ bổ sung mục bạn chủ động chọn.

7bộ sưu tập nền tảngCó nguồn · Có phiên bản · Có rà soát

KHÁM PHÁ THEO BỘ SƯU TẬP

Bắt đầu từ một nhu cầu dạy hoặc học

21 mục hiển thị
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Thiết kế ngược: bắt đầu từ kết quả

Xác định kết quả mong đợi trước, sau đó chọn minh chứng đánh giá và hoạt động học tập.

Thiết kế ngược
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi xây dựng bài học, đơn vị học tập, kế hoạch chủ đề hoặc muốn rà soát sự liên kết.

Lưu ý: Không dùng như khuôn cứng. Cần điều chỉnh theo thời lượng, bối cảnh và người học.

Quy trình ba bước: (1) xác định chuẩn đầu ra hoặc kết quả học tập; (2) xác định minh chứng cho thấy người học đạt kết quả; (3) thiết kế hoạt động, học liệu và hỗ trợ để đạt kết quả đó. Khi dùng trong prompt, yêu cầu AI trình bày rõ liên kết giữa ba bước.

Nguồn: MIT Teaching + Learning Lab
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Chu trình 5E

Tổ chức bài học qua năm nhịp: Gắn kết, Khám phá, Giải thích, Mở rộng, Đánh giá.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi thiết kế bài học khám phá, khoa học, chủ đề trải nghiệm hoặc cần một trình tự hoạt động rõ.

Lưu ý: Không cần ép cả năm nhịp vào một tiết ngắn; có thể triển khai qua nhiều buổi.

Khi viết prompt, yêu cầu AI nêu mục tiêu và hoạt động ở từng nhịp 5E; mô tả người học làm gì, giáo viên quan sát gì và bằng chứng học tập nào được tạo ra.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Thiết kế dạy họcGiáo viên

Chín sự kiện dạy học của Gagné

Một checklist để tổ chức dẫn nhập, trình bày, luyện tập và củng cố theo trình tự.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi giáo viên cần khung thiết kế tuần tự cho bài giảng, học liệu số hoặc mô-đun tự học.

Lưu ý: Không phải mọi bài học đều cần đủ chín bước hoặc theo đúng thứ tự cứng nhắc.

Prompt nên lựa chọn các bước phù hợp: gây chú ý, nêu mục tiêu, gợi nhớ kiến thức cũ, trình bày nội dung, hướng dẫn học, luyện tập, phản hồi, đánh giá và chuyển giao. Với mỗi bước, yêu cầu hoạt động cụ thể thay vì chỉ ghi tên bước.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Chuẩn đầu ra và năng lựcGiáo viên

Bloom: chọn động từ cho chuẩn đầu ra

Chọn động từ có thể quan sát để thể hiện mức nhận thức từ nhớ đến sáng tạo.

Bloom
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi viết hoặc rà soát chuẩn đầu ra, câu hỏi và nhiệm vụ học tập.

Lưu ý: Tránh dùng “hiểu” hoặc “biết” nếu không mô tả hành vi quan sát được.

Sáu mức gợi ý: Nhớ, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo. Prompt nên yêu cầu động từ cụ thể, đối tượng kiến thức/kỹ năng và minh chứng đánh giá được.

Nguồn: MIT Teaching + Learning Lab
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

UDL: đa dạng cách tiếp cận

Thiết kế nhiều đường tiếp cận để tăng cơ hội tham gia, hiểu và thể hiện việc học.

Hoạt độngUDL
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi phân hóa, thiết kế lớp học bao trùm hoặc chuyển hoạt động sang trực tuyến.

Lưu ý: Không suy đoán nhu cầu cá nhân của người học; hỏi bối cảnh hoặc đề xuất lựa chọn linh hoạt.

Khi thiết kế prompt, yêu cầu AI đề xuất ít nhất một phương án thay thế về cách gắn kết, cách trình bày học liệu hoặc cách người học thể hiện kết quả. Nêu rõ rào cản dự kiến và hỗ trợ phù hợp.

Nguồn: CAST
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Suy nghĩ – Trao đổi cặp đôi – Chia sẻ

Cấu trúc ngắn để mọi người học đều có thời gian suy nghĩ trước khi phát biểu.

Hoạt động
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi khởi động, kiểm tra hiểu biết, phân tích tình huống hoặc thảo luận lớp đông.

Lưu ý: Đừng chỉ yêu cầu “thảo luận”; cần nêu câu hỏi, thời lượng, sản phẩm và cách chốt ý.

Thiết kế theo ba nhịp: nêu câu hỏi có trọng tâm; cho thời gian suy nghĩ cá nhân; trao đổi theo cặp; mời một số cặp chia sẻ và tổng hợp. Prompt cần yêu cầu sản phẩm nhỏ hoặc bằng chứng tư duy ở mỗi nhịp.

Nguồn: MIT Teaching + Learning Lab
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Ghép mảnh

Mỗi người học trở thành chuyên gia một phần nội dung rồi dạy lại cho nhóm.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi nội dung có thể chia thành các phần tương đối độc lập và cần tăng trách nhiệm học tập.

Lưu ý: Không chia mảnh quá chênh lệch độ khó hoặc không có cơ chế để người học kiểm tra lẫn nhau.

Prompt nên xác định số mảnh nội dung, tài liệu cho nhóm chuyên gia, câu hỏi trọng tâm, sản phẩm dạy lại và cách kiểm tra trách nhiệm cá nhân sau khi ghép nhóm.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Hoạt động học tập tích cựcGiáo viên

Học dựa trên dự án

Tổ chức người học giải quyết một vấn đề có ý nghĩa và tạo sản phẩm công khai.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng cho chủ đề liên môn, năng lực giải quyết vấn đề, giao tiếp và tạo sản phẩm.

Lưu ý: Không gọi một sản phẩm cuối kỳ là dự án nếu thiếu điều tra, phản hồi và cải tiến.

Prompt cần làm rõ câu hỏi dẫn dắt, sản phẩm cuối, mốc tiến độ, vai trò nhóm, nguồn lực, tiêu chí đánh giá và thời điểm phản tư. Yêu cầu phân chia việc học nhỏ để tránh dự án chỉ là một bài tập lớn.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Kiểm tra và đánh giáGiáo viên

Rubric phân tích

Tách chất lượng công việc thành các tiêu chí và mức độ để phản hồi minh bạch.

Đánh giá
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi thiết kế đánh giá bài viết, dự án, thuyết trình hoặc sản phẩm thực hành.

Lưu ý: Không tạo tiêu chí chung chung như “tốt” hoặc “sáng tạo” nếu không có mô tả mức đạt.

Prompt nên yêu cầu 3–5 tiêu chí gắn trực tiếp với chuẩn đầu ra; mô tả hành vi/sản phẩm ở từng mức; chỉ rõ trọng số nếu cần và để ngôn ngữ dễ hiểu với người học.

Nguồn: Harvard University
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Tự đánh giá theo tiêu chí

Người học đối chiếu sản phẩm của mình với tiêu chí trước khi nộp hoặc chỉnh sửa.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trước khi nộp bài, sau khi nhận phản hồi hoặc trong nhật ký học tập.

Lưu ý: Không thay thế đánh giá của giáo viên trong các quyết định quan trọng.

Prompt nên yêu cầu một checklist ngắn gắn rubric, câu hỏi “bằng chứng nào cho thấy tôi đã đạt?”, và một kế hoạch chỉnh sửa nhỏ. AI chỉ hỗ trợ đặt câu hỏi, không tự xác nhận người học đạt chuẩn.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Vé ra khỏi lớp

Một phản hồi ngắn cuối buổi để nhận diện mức hiểu và điều cần hỗ trợ tiếp.

Đánh giá
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng cuối buổi, cuối chủ đề nhỏ hoặc trước khi chuyển sang nội dung mới.

Lưu ý: Không biến thành bài kiểm tra nặng điểm; đây là dữ liệu phản hồi nhanh.

Prompt cần tạo 1–3 câu hỏi ngắn gắn CĐR, ưu tiên một câu vận dụng/giải thích và một câu nêu điểm còn vướng. Hãy yêu cầu hướng dẫn đọc nhanh phản hồi để điều chỉnh buổi học sau.

Nguồn: Harvard University
Kiểm tra và đánh giáDùng chung

Phản hồi vì sự tiến bộ

Phản hồi hiệu quả chỉ ra khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu, đồng thời gợi ý bước tiếp theo.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi nhận xét bài viết, bài trình bày, sản phẩm hoặc nhật ký học tập.

Lưu ý: Tránh nhận xét chung như “cố gắng hơn”; không dùng AI để đưa ra quyết định điểm số tự động.

Prompt yêu cầu phản hồi theo ba phần: điều đã đạt dựa trên tiêu chí; một hoặc hai điểm cần cải thiện; hành động cụ thể ở lần làm tiếp theo. Có thể yêu cầu giọng điệu tôn trọng và không chấm thay giáo viên.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Tự học và tư duyNgười học

Luyện tập truy hồi

Tự gọi lại kiến thức từ trí nhớ để phát hiện lỗ hổng thay vì chỉ đọc lại tài liệu.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi ôn thi, củng cố khái niệm, từ vựng, công thức và quy trình.

Lưu ý: Không đưa đáp án ngay từ đầu nếu mục tiêu là luyện truy hồi.

Prompt phải yêu cầu AI tạo câu hỏi ở nhiều mức, chờ người học trả lời trước khi đưa gợi ý, rồi chỉ ra phần nào cần xem lại. Có thể dùng câu hỏi ngắn, thẻ ghi nhớ hoặc đề tự luyện.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Tự học và tư duyNgười học

Câu hỏi Socratic

Dùng câu hỏi để người học tự làm rõ giả định, bằng chứng và lập luận.

Tự học
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi người học đang giải bài, phân tích văn bản hoặc cần phát triển lập luận.

Lưu ý: Không dùng để dồn ép hoặc biến đối thoại thành chuỗi câu hỏi không có phản hồi.

Hãy yêu cầu AI hỏi từng câu ngắn, chờ người học trả lời rồi mới gợi ý tiếp. Các nhóm câu hỏi gồm: làm rõ khái niệm, kiểm tra bằng chứng, xem xét giả định, so sánh góc nhìn, hệ quả và phản tư.

Nguồn: Harvard University
Tự học và tư duyNgười học

Tự giải thích

Diễn đạt lại vì sao một bước đúng giúp phát hiện chỗ hiểu hời hợt.

Tự học
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi học khái niệm, giải bài, đọc tài liệu hoặc ôn thi.

Lưu ý: Không yêu cầu AI giải thích thay hoàn toàn; cần dành chỗ cho lời giải thích của người học.

Prompt yêu cầu AI cho một ví dụ hoặc bước giải, sau đó hỏi người học giải thích bằng lời của mình: vì sao dùng khái niệm/công thức này, điều kiện nào thay đổi kết quả và một lỗi thường gặp.

Nguồn: Harvard University
Tự học và tư duyNgười học

Lặp lại ngắt quãng

Phân bố các lần ôn theo thời gian để hỗ trợ ghi nhớ dài hạn.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi chuẩn bị kiểm tra, học ngoại ngữ hoặc cần duy trì kiến thức dài hạn.

Lưu ý: Không hứa hẹn một lịch chung hiệu quả cho mọi người; cần hỏi thời gian và mức độ đã biết.

Prompt nên giúp lập lịch ôn thực tế theo số ngày còn lại, ưu tiên nội dung khó/chưa chắc, xen kẽ các chủ đề và gắn từng buổi với một hình thức truy hồi.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Tự học và tư duyNgười học

Ghi chú Cornell

Tổ chức ghi chú thành cột gợi ý, nội dung chính và tóm tắt để thuận lợi ôn tập.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi đọc chương sách, xem bài giảng, nghe thuyết trình hoặc chuẩn bị ôn tập.

Lưu ý: Không sao chép nguyên văn toàn bộ tài liệu; ưu tiên ý chính và liên kết khái niệm.

Prompt yêu cầu chuyển một phần tài liệu thành: từ khóa/câu hỏi ở cột trái, ghi chú có cấu trúc ở cột phải và bản tóm tắt ngắn ở cuối. Thêm câu hỏi tự kiểm tra dựa trên cột gợi ý.

Nguồn: Đội ngũ biên tập
Nghiên cứu và học liệuDùng chung

Tìm học liệu có trách nhiệm

Tạo chiến lược tìm kiếm và checklist đánh giá nguồn thay vì bịa danh mục tài liệu.

Học liệu
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi tìm tài liệu cho bài học, bài tập, nghiên cứu hoặc tự học.

Lưu ý: Không coi danh mục AI tự tạo là nguồn đã được xác thực.

Prompt cần yêu cầu AI trả về: từ khóa và toán tử tìm kiếm; loại nguồn ưu tiên; tiêu chí kiểm tra tác giả, ngày, bằng chứng, mục đích và giấy phép; cách ghi chú/trích dẫn. Chỉ dùng liên kết khi AI có khả năng kiểm tra trực tiếp.

Nguồn: UNESCO
Nghiên cứu và học liệuDùng chung

Đánh giá độ tin cậy của nguồn

Kiểm tra tác giả, ngày, bằng chứng, mục đích và mức liên quan trước khi dùng học liệu.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng khi tìm học liệu, đọc bài báo, dùng số liệu hoặc trích dẫn trong bài học.

Lưu ý: Không xem tên miền hoặc định dạng đẹp là bằng chứng đủ về độ tin cậy.

Prompt cần tạo một bảng rà soát gồm: ai là tác giả/tổ chức; bằng chứng hoặc tài liệu tham chiếu; thời điểm cập nhật; mục đích/thiên lệch; giấy phép; mức phù hợp với lớp học hoặc bài tập. Kết luận phải phân biệt “chưa kiểm chứng” với “không đáng tin”.

Nguồn: UNESCO
Năng lực AI và an toàn học thuậtDùng chung

Kiểm chứng đầu ra AI

Dùng AI như bản nháp có điều kiện; tách nội dung được kiểm chứng khỏi suy luận hoặc thông tin chưa rõ nguồn.

An toàn AI
Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trong mọi tác vụ giáo dục có AI, đặc biệt khi tạo học liệu, nhận xét hoặc thông tin học thuật.

Lưu ý: Không nhập dữ liệu cá nhân, điểm số, đề thi chưa công bố hoặc nội dung nhạy cảm vào prompt công khai.

Prompt phải yêu cầu AI nêu giả định, đánh dấu điểm không chắc chắn, không bịa nguồn và đề xuất cách kiểm tra độc lập. Trước khi dùng kết quả, người dùng rà soát dữ kiện, thiên lệch, tính phù hợp bối cảnh và quyền sử dụng.

Nguồn: UNESCO
Năng lực AI và an toàn học thuậtDùng chung

Minh bạch việc sử dụng AI

Ghi rõ AI đã hỗ trợ ở bước nào và phần nào do người học/giáo viên tự chịu trách nhiệm.

Xem cách dùng và lưu ý

Khi nên dùng: Dùng trong bài tập, nghiên cứu, học liệu và hoạt động đánh giá có sử dụng AI.

Lưu ý: Cần tuân thủ chính sách của lớp học/cơ sở; không dùng minh bạch như một cách hợp thức hóa việc sao chép hoặc làm hộ.

Prompt nên yêu cầu AI giúp tạo bản nháp hoặc câu hỏi gợi ý, đồng thời kèm dòng nhắc người dùng rà soát, trích dẫn khi cần và mô tả mức độ hỗ trợ AI theo quy định của cơ sở đào tạo.

Nguồn: UNESCO